Nghĩa của từ "make progress" trong tiếng Việt

"make progress" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make progress

US /meɪk ˈprɑːɡrəs/
UK /meɪk ˈprəʊɡrəs/
"make progress" picture

Cụm từ

đạt được tiến bộ, tiến triển

to develop or improve over a period of time

Ví dụ:
We are making good progress on the new project.
Chúng tôi đang đạt được tiến bộ tốt trong dự án mới.
The patient is making slow but steady progress after the surgery.
Bệnh nhân đang tiến triển chậm nhưng ổn định sau phẫu thuật.